-
Điện Áp Định Mức: 48V Dung Lượng Danh Định (25℃): 80Ah Trọng Lượng: 43.8kg Năng Lượng: 3.84kWh
-
Điện Áp Định Mức: 51.2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 105Ah Trọng Lượng: 50kg Năng Lượng: 5.376kWh
-
Điện Áp Định Mức: 12V Mức danh định (ở 25℃): 330W Dung Lượng Danh Định (25℃): 80Ah Trọng Lượng: 25.6kg Điện trở trong (25 °C):…
-
Điện Áp Định Mức: 12V Mức danh định (ở 25℃): 360W Dung Lượng Danh Định (25℃): 90Ah Trọng Lượng: 30kg Điện trở trong (25 °C):…
-
Điện Áp Định Mức: 12V Mức danh định (ở 25℃): 420W Dung Lượng Danh Định (25℃): 100Ah Trọng Lượng: 33.5kg Điện trở trong (25 °C):…
-
Điện Áp Định Mức: 12V Mức danh định (ở 25℃): 540W Dung Lượng Danh Định (25℃): 135 Ah Trọng Lượng: 43.5kg Điện trở trong (25…
-
Điện Áp Định Mức: 12V Mức danh định (ở 25℃): 620W Dung Lượng Danh Định (25℃): 150 Ah Trọng Lượng: 44.8kg Điện trở trong (25…
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 27.6Ah Trọng Lượng: 8.4kg Điện trở trong (25 °C): 14 mΩ (khi được sạc đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 35Ah Trọng Lượng: 10.44kg Điện trở trong (25 °C): 8 mΩ (khi được sạc đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 55Ah Trọng Lượng: 17.7kg Điện trở trong (25 °C): 5 mΩ (khi được sạc đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 82Ah Trọng Lượng: 24.2kg Điện trở trong (25 °C): 4.5 mΩ (khi được sạc đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 95Ah Trọng Lượng: 28.2kg Điện trở trong (25 °C): 4 mΩ (khi được sạc đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 101.6Ah Trọng Lượng: 31.6kg Điện trở trong (25 °C): 3.6 mΩ (khi được sạc đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 142Ah Trọng Lượng: 42.6kg Điện trở trong (25 °C): 3.8 mΩ (khi được sạc đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 12V Dung Lượng Danh Định (25℃): 155Ah Trọng Lượng: 42.4kg Điện trở trong (25 °C): 3.8 mΩ (khi được sạc đầy)