-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 1000Ah Trọng Lượng: 78.5kg (173.1 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.45mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 1200Ah Trọng Lượng: 93kg (205 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.43mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 2500Ah Trọng Lượng: 196kg (432.1 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.25mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 3000Ah Trọng Lượng: 232kg (551.5 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.23mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 150Ah Trọng Lượng: 15.3kg (33.7 lbs) Trọng Lượng Khô: 10.8kg (23.8 lbs) Điện trở trong…
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 200Ah Trọng Lượng: 17.4kg (38.4 lbs) Trọng Lượng Khô: 12.9kg (28.4 lbs) Điện trở trong…
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 250Ah Trọng Lượng: 20.4kg (45 lbs) Trọng Lượng Khô: 15.4kg (34 lbs) Điện trở trong…
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 250Ah Trọng Lượng: 28.3kg (62.4 lbs) Trọng Lượng Khô: 21.3kg (47 lbs) Điện trở trong…
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 250Ah Trọng Lượng: 22.4kg (49.4 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.8mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 350Ah Trọng Lượng: 28.5kg (62.8 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.85mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 300Ah Trọng Lượng: 26.4kg (58.2 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 1mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 420Ah Trọng Lượng: 34.5kg (76.1 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.8mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 600Ah Trọng Lượng: 48kg (105.8 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.66mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 490Ah Trọng Lượng: 39kg (86 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.73mΩ (Khi Đầy)
-
Điện Áp Định Mức: 2V Dung Lượng Danh Định (25℃): 800Ah Trọng Lượng: 65.1kg (143.5 lbs) Điện trở trong (25℃): Approx 0.5mΩ (Khi Đầy)